Nghĩa tiếng Việt
- cây tuyết tùng Nhật Bản (sugi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Japanese cedar (Cryptomeria japonica)danh từ
- a surnametên riêng
- alternative spelling of 過ぎ (“excessively, form of 過ぎる (sugiru)”)hậu tố
Cách dùng
"Cây tuyết tùng Nhật (sugi)": 「杉の木」 — cây sugi; 「杉花粉」 — phấn hoa sugi (nguyên nhân chính gây dị ứng mùa xuân ở Nhật); 「杉並木」 — hàng cây sugi.
Ví dụ
-
春は杉花粉で鼻水が止まらない。
Mùa xuân phấn hoa sugi làm tôi sổ mũi không ngừng.
-
神社の参道には杉並木が続いている。
Lối vào đền có hàng cây sugi kéo dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép