TanroDictionary Sổ từ

杉 すぎ

SAM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây tuyết tùng Nhật Bản (sugi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese cedar (Cryptomeria japonica)danh từ
  2. a surnametên riêng
  3. alternative spelling of 過ぎ (“excessively, form of 過ぎる (sugiru)”)hậu tố

Cách dùng

"Cây tuyết tùng Nhật (sugi)": 「杉の木」 — cây sugi; 「杉花粉」 — phấn hoa sugi (nguyên nhân chính gây dị ứng mùa xuân ở Nhật); 「杉並木」 — hàng cây sugi.

Ví dụ

  1. 春は杉花粉で鼻水が止まらない。

    Mùa xuân phấn hoa sugi làm tôi sổ mũi không ngừng.

  2. 神社の参道には杉並木が続いている。

    Lối vào đền có hàng cây sugi kéo dài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép