杜
もりNghĩa tiếng Việt
- danh từ Rừng, rừng thiêng. Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ a shrine grove Wiktionary
- danh từ a forest Wiktionary
Chữ Hán trong từ
杜
ĐỖ
On: ト、トウ、ズ
Kun: もり、ふさ.ぐ、やまなし
woods; grove
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗