TanroDictionary Sổ từ

栞 しおり

SAN

Nhật
0

栞 (しおり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thẻ đánh dấu sách; sách hướng dẫn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ đánh dấu sáchdanh từ
  2. sách hướng dẫndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bookmarkdanh từJMdict
  2. guidebookdanh từJMdict
  3. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Thẻ đánh dấu sách" (しおり): 「栞を挟む」 — kẹp thẻ đánh dấu; còn chỉ sách nhỏ hướng dẫn: 「旅のしおり」 — tờ lịch trình chuyến đi.

Ví dụ

  1. 読みかけのページに栞を挟んだ。

    Tôi kẹp thẻ vào trang đang đọc dở.

  2. 修学旅行のしおりが配られた。

    Tờ hướng dẫn chuyến dã ngoại đã được phát.