Nghĩa tiếng Việt
- thẻ đánh dấu sáchdanh từ
- sách hướng dẫndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bookmarkdanh từJMdict
- guidebookdanh từJMdict
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Thẻ đánh dấu sách" (しおり): 「栞を挟む」 — kẹp thẻ đánh dấu; còn chỉ sách nhỏ hướng dẫn: 「旅のしおり」 — tờ lịch trình chuyến đi.
Ví dụ
-
読みかけのページに栞を挟んだ。
Tôi kẹp thẻ vào trang đang đọc dở.
-
修学旅行のしおりが配られた。
Tờ hướng dẫn chuyến dã ngoại đã được phát.