TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 桃 – quả đào, cây đào

桃 もも

ĐÀO

Nhật Thông dụng
0

桃 (もも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quả đào, cây đào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả đào, cây đàodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. peach (Prunus persica)danh từJMdict
  2. peachchữ HánWiktionary
  3. peach treedanh từWiktionary
  4. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Quả đào, cây đào": 「桃をむく」 — gọt đào; 「桃の花」 — hoa đào; 「桃の節句」 — lễ bé gái (3/3). Khác 梅 (mơ) và 桜 (anh đào). 「桃色」 — màu hồng (cũ hơn ピンク).

Ví dụ

  1. 夏は甘い桃がおいしい。

    Mùa hè đào ngọt rất ngon.

  2. 岡山は桃の産地として有名だ。

    Okayama nổi tiếng là vùng trồng đào.