梢
しょうNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
梢
SAO, TIÊU
On: ショウ
Kun: こずえ、くすのき
treetops; twig
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗