Nghĩa tiếng Việt
- cây dudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- elm tree (esp. the Japanese elm, Ulmus davidiana var. japonica)danh từJMdict
- elm treechữ HánWiktionary
- elmdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cây du" (elm): 「楡の木」 — cây du; 「楡並木」 — hàng cây du. Hay gặp ở Hokkaido, trong văn chương.
Ví dụ
-
大学の構内には楡の木が並んでいる。
Trong khuôn viên trường đại học có hàng cây du.
-
楡の木陰で本を読んだ。
Tôi đọc sách dưới bóng cây du.
-
ニレの木蔭に弾む声
lively voices under the shadow of the elm