TanroDictionary Sổ từ

槽 そう

TÀO

Nhật
0

槽 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thân đàn (biwa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân đàn (biwa)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. body (of a biwa)danh từJMdict

Cách đọc khác của 「槽」

槽

うけ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) chậu, bồn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ basin; tub JMdict
  2. chữ Hán basin, tub Wiktionary
  3. chữ Hán body of a traditional Japanese stringed instrument (such as biwa or kugo) Wiktionary
  4. danh từ tub-shaped container Wiktionary

Chữ Hán trong từ

槽
TÀO On: ソウ Kun: ふね vat; tub; tank 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗