TanroDictionary Sổ từ

樺 かば

HOA

Nhật
0

樺 (かば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây bạch dương, cây phong (bạch dương Nhật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây bạch dương, cây phong (bạch dương Nhật)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. birch (esp. Japanese white birch)danh từJMdict
  2. birchchữ HánWiktionary
  3. reddish yellowchữ HánWiktionary
  4. a birch (plant of genus Betula)danh từWiktionary
  5. short for 樺色 (kabairo, “reddish yellow”)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「樺」

樺

かんば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a birch (plant of genus Betula) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

樺
HOA On: カ Kun: かば、かんば birch; dark red 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

樺

かにわ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 上溝桜 (uwamizu-zakura, “Japanese bird cherry, Prunus grayana”) or its bark Wiktionary
  2. danh từ synonym of 鵜松明樺 (udaikanba, “monarch birch, Betula maximowicziana”) or its bark Wiktionary

Chữ Hán trong từ

樺
HOA On: カ Kun: かば、かんば birch; dark red 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗