Nghĩa tiếng Việt
- cái lượcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- combdanh từJMdict
- to combchữ HánWiktionary
- tightly arranged, like the teeth on a combchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cái lược": 「櫛で髪をとかす」 — chải tóc bằng lược; 「櫛の歯が欠けたよう」 — lưa thưa, thiếu hụt chỗ này chỗ kia. Thường viết くし.
Ví dụ
-
彼女は櫛で長い髪をとかした。
Cô ấy chải mái tóc dài bằng lược.
-
かばんにいつも小さな櫛を入れている。
Tôi luôn để một chiếc lược nhỏ trong túi.