TanroDictionary Sổ từ

櫻

ANH

Nhật
0

櫻 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 桜.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 桜chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「櫻」

櫻

さくら

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nữ Wiktionary
  2. tên riêng Tên họ Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán Kyūjitai form of 桜 Wiktionary
  2. tên riêng a female given name Wiktionary
  3. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

櫻
ANH On: オウ、ヨウ Kun: さくら cherry 21 nét · Lớp 10 Học chữ này trên Kanjiyo ↗