櫻
さくらNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nữ Wiktionary
- tên riêng Tên họ Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán Kyūjitai form of 桜 Wiktionary
- tên riêng a female given name Wiktionary
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
櫻
ANH
櫻 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 桜.