Nghĩa tiếng Việt
- Từ sai chính tả của 欸乃.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- misspelling of 欸乃danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép