TanroDictionary Sổ từ
淳

Chữ Hán 淳 THUẦN

Âm On
ジュン、シュン
Âm Kun
あつ.い
Nghĩa (Anh)
pure
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 淳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 淳 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.