TanroDictionary Sổ từ

溢

DẬT

Có 2 cách đọc: 溢 Tràn qua. いつ Tràn.
Nhật
0

溢 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Tràn qua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tràn qua.chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「溢」

溢

いつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. affix Tràn. Wiktionary
  2. affix Đầy. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to overflow Wiktionary
  2. affix overflow Wiktionary
  3. affix excessive Wiktionary

Chữ Hán trong từ

溢
DẬT On: イツ Kun: こぼ.れる、あふ.れる、み.ちる overflow; inundate; spill 13 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗