TanroDictionary Sổ từ

溢れ あふれ

DẬT

Nhật
0

Cách đọc khác của 「溢れ」

溢れ

あぶれ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ failing to get a job

Chữ Hán trong từ

溢
DẬT On: イツ Kun: こぼ.れる、あふ.れる、み.ちる overflow; inundate; spill 13 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗