溢れ
あぶれNghĩa tiếng Anh
- danh từ failing to get a job
Chữ Hán trong từ
溢
DẬT
On: イツ
Kun: こぼ.れる、あふ.れる、み.ちる
overflow; inundate; spill
13 nét · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗