TanroDictionary Sổ từ

滝 たき

LUNG

Nhật Thông dụng
1

滝 (たき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thác nước; (cổ) ghềnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thác nướcdanh từ
  2. (cổ) ghềnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waterfalldanh từJMdict
  2. rapidsdanh từJMdict
  3. waterfall, cascadechữ HánWiktionary
  4. A placename.tên riêngWiktionary
  5. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Thác nước" (たき): 「滝を見に行く」 — đi ngắm thác; 「滝が流れ落ちる」 — thác đổ xuống; 「滝のような汗」 — mồ hôi đầm đìa. 「華厳の滝」 — thác Kegon nổi tiếng.

Ví dụ

  1. 山の奥に大きな滝がある。

    Sâu trong núi có một thác nước lớn.

  2. 暑くて滝のような汗をかいた。

    Nóng quá, mồ hôi tôi chảy ròng ròng.

  3. 滝の音は絶えて久しくなりぬれど名こそ流れてなほ聞こえけれ

    The waterfall's sound faded into nothingness a long time ago―but its name has come down still to be heard today.

  4. 石走る滝もとどろに鳴く蝉の声をし聞けば都し思ほゆ

    (please add an English translation of this example)