Nghĩa tiếng Việt
- thác nướcdanh từ
- (cổ) ghềnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waterfalldanh từJMdict
- rapidsdanh từJMdict
- waterfall, cascadechữ HánWiktionary
- A placename.tên riêngWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Thác nước" (たき): 「滝を見に行く」 — đi ngắm thác; 「滝が流れ落ちる」 — thác đổ xuống; 「滝のような汗」 — mồ hôi đầm đìa. 「華厳の滝」 — thác Kegon nổi tiếng.
Ví dụ
-
山の奥に大きな滝がある。
Sâu trong núi có một thác nước lớn.
-
暑くて滝のような汗をかいた。
Nóng quá, mồ hôi tôi chảy ròng ròng.
-
滝の音は絶えて久しくなりぬれど名こそ流れてなほ聞こえけれ
The waterfall's sound faded into nothingness a long time ago―but its name has come down still to be heard today.
-
石走る滝もとどろに鳴く蝉の声をし聞けば都し思ほゆ
(please add an English translation of this example)