TanroDictionary Sổ từ

焱

Nhật
0

焱 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Ngọn lửa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọn lửa.chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. flames, blaze, cracking of flameschữ HánWiktionary