TanroDictionary Sổ từ

熔

DONG

Nhật
0

熔 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Tan chảy; nóng chảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tan chảy; nóng chảy.chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. melt, fusechữ HánWiktionary