狼
おおかめNghĩa tiếng Anh
- danh từ a wolf (animal) Wiktionary
Ví dụ
- Aru cauabatani vôcamemo, fitcujimo mizzuuo nomuni, [...]Aesop's Fables
- Vôcame. ヲゥカメ (狼) 狼.Vocabulary of the Language of Japan
- Lupus, i: lobo: yàmàinu. vel, vocame:
Chữ Hán trong từ
狼
LANG
狼 (おおかみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con sói; kẻ đội lốt cừu, kẻ trăng hoa.
"Con sói": 「狼の群れ」 — bầy sói; 「一匹狼」 — kẻ đơn độc, sói đơn độc; 「送り狼」 — kẻ giả vờ đưa về để giở trò. Nghĩa bóng: gã đàn ông háo sắc.
彼は会社でも一匹狼として知られている。
Ở công ty anh ấy cũng nổi tiếng là người hành động đơn độc.
夜の森で狼の遠吠えが聞こえた。
Trong rừng đêm nghe thấy tiếng sói tru.
狐狼 上扈反, 倭言岐都禰, 又狐諼獸鬼所乘有三徳, 狐疑不定也, 狼音良, 訓, 似犬也, 倭言大神也
犲狼 [...] 説文云、狼、音郎、於保加美、和名二字、本草和名、犲皮、和名於保加美、雄略紀、豺狼二字同訓、貝原氏曰、狼、於保加美 [...]
犲狼: 兼名苑云狼一名犲音於説文云狼音即和名於保加美似犬而銃頭白頬者也爾雅注云獥音叫狼子也