TanroDictionary Sổ từ

獺

THÁT

Nhật
0

獺 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rái cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rái cá.chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「獺」

獺

うそ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ rái cá. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán otter Wiktionary
  2. danh từ an otter Wiktionary

Chữ Hán trong từ

獺
THÁT On: ダツ、タツ Kun: うそ、かわ、かわうそ otter 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

獺

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng Nôm của rái (“(không còn dùng, chỉ dùng trong từ ghép)”) Wiktionary