獺 うそ Nhật Hán Việt: THÁT Nghĩa tiếng Việt danh từ rái cá. Wiktionary Nghĩa tiếng Anh chữ Hán otter Wiktionary danh từ an otter Wiktionary Chữ Hán trong từ 獺 THÁT On: ダツ、タツ Kun: うそ、かわ、かわうそ otter 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
獺 Việt Nghĩa tiếng Việt chữ Hán Dạng Nôm của rái (“(không còn dùng, chỉ dùng trong từ ghép)”) Wiktionary