瞼
まなぶたNghĩa tiếng Anh
- danh từ eyelid JMdict
Chữ Hán trong từ
瞼
KIỂM
瞼 (まぶた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mí mắt.
"Mí mắt": 「瞼を閉じる」 — nhắm mắt; 「瞼が重い」 — mí mắt nặng trĩu (buồn ngủ); 「一重瞼/二重瞼」 — mắt một mí/hai mí; 「瞼に浮かぶ」 — hiện lên trong tâm trí. Thường viết まぶた.
眠くて瞼が重くなってきた。
Buồn ngủ quá, mí mắt nặng trĩu.
故郷の景色が瞼に浮かぶ。
Cảnh quê hương hiện lên trước mắt.