TanroDictionary Sổ từ

禄 ろく

LỘC

Nhật
0

禄 (ろく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bổng lộc, lương, thái ấp; (cổ) quà thưởng, tặng phẩm tri ân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổng lộc, lương, thái ấpdanh từ
  2. (cổ) quà thưởng, tặng phẩm tri ândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stipend (paid to court officials, samurai, etc.); salary; fief; feudal paydanh từJMdict
  2. gift (given as a reward); token of appreciationdanh từJMdict
  3. happinesschữ HánWiktionary
  4. pension, grantchữ HánWiktionary
  5. fiefchữ HánWiktionary