TanroDictionary Sổ từ

秤 はかり

XỨNG

Nhật Thông dụng
0

秤 (はかり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái cân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái cândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scales; weighing machinedanh từJMdict
  2. scaledanh từWiktionary

Cách dùng

"Cái cân" (はかり): 「秤にかける」 — đặt lên cân; nghĩa bóng là cân nhắc, so sánh hai thứ (「天秤にかける」). Cân điện tử thường gọi はかり hoặc スケール; cân sức khỏe là 体重計.

Ví dụ

  1. 小麦粉を秤で量ってください。

    Hãy cân bột mì bằng cân.

  2. 仕事と家庭を天秤にかける。

    Cân nhắc giữa công việc và gia đình.