Nghĩa tiếng Việt
- cái cândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scales; weighing machinedanh từJMdict
- scaledanh từWiktionary
Cách dùng
"Cái cân" (はかり): 「秤にかける」 — đặt lên cân; nghĩa bóng là cân nhắc, so sánh hai thứ (「天秤にかける」). Cân điện tử thường gọi はかり hoặc スケール; cân sức khỏe là 体重計.
Ví dụ
-
小麦粉を秤で量ってください。
Hãy cân bột mì bằng cân.
-
仕事と家庭を天秤にかける。
Cân nhắc giữa công việc và gia đình.