Nghĩa tiếng Việt
- bông (lúa), giédanh từ
- ngọn, đầu nhọn (bút lông, giáo)danh từ
- ngọn sóngdanh từ
- cành ghépdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ear (of a cereal plant); head; spikedanh từ
- point (of a brush, spear, etc.); tip; (pointed) headdanh từ
- crest (of a wave)danh từ
- scion (in grafting)danh từ
- ear (of grain)chữ Hán
- ear of grain, head of graindanh từ
- tip of a brushdanh từ
Cách dùng
"Bông (lúa)": 「稲の穂」 — bông lúa; 「穂が出る」 — trổ bông; 「麦の穂」 — bông lúa mì. Nghĩa mở rộng: phần đầu nhọn (bút lông, ngọn giáo). Thành ngữ 「実るほど頭を垂れる稲穂かな」 — lúa càng chín càng cúi đầu (người càng giỏi càng khiêm tốn).
Ví dụ
-
秋になると田んぼの稲の穂が黄金色になる。
Đến mùa thu, bông lúa trên ruộng chuyển sang màu vàng óng.
-
実るほど頭を垂れる稲穂かな、という言葉がある。
Có câu nói rằng lúa càng chín càng cúi đầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép