TanroDictionary Sổ từ

箇 か

CÁ

Nhật
0

箇 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn vị đếm dùng với từ Hán Nhật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị đếm dùng với từ Hán Nhậttrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter used with Sino-Japanese wordstrợ số từJMdict
  2. Normally written as ヶ when used as a counter for monthschữ HánWiktionary
  3. used with numbers in the ichi-ni-san counting systemtrợ số từWiktionary

Cách dùng

(か) Trợ từ đếm đi với từ Hán Nhật: 「三箇所」 — ba chỗ, 「二箇月」 — hai tháng, 「箇条書き」 — liệt kê thành mục. Thường viết ヶ/か (三ヶ月).

Ví dụ

  1. 間違いが三箇所あった。

    Có ba chỗ sai.

  2. 要点を箇条書きにしてください。

    Hãy liệt kê các ý chính thành từng mục.

Cách đọc khác của 「箇」

箇

つ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm chung
  2. trợ số từ ... tuổi

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ general-purpose counter JMdict
  2. trợ số từ ... years old JMdict

Chữ Hán trong từ

箇
CÁ On: カ、コ Kun: – counter for articles 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗