箇
つNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ đơn vị đếm chung
- trợ số từ ... tuổi
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ general-purpose counter JMdict
- trợ số từ ... years old JMdict
Chữ Hán trong từ
箇
CÁ
箇 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn vị đếm dùng với từ Hán Nhật.
(か) Trợ từ đếm đi với từ Hán Nhật: 「三箇所」 — ba chỗ, 「二箇月」 — hai tháng, 「箇条書き」 — liệt kê thành mục. Thường viết ヶ/か (三ヶ月).
間違いが三箇所あった。
Có ba chỗ sai.
要点を箇条書きにしてください。
Hãy liệt kê các ý chính thành từng mục.