TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 箒 – cái chổi

箒 ほうき

TRỬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái chổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. broomdanh từ

Cách dùng

"Cái chổi": 「箒で掃く」 — quét bằng chổi; 「竹箒」 — chổi tre; 「魔女の箒」 — chổi phù thủy. Thường viết ほうき. Đọc ほうき (không phải ほおき).

Ví dụ

  1. 庭の落ち葉を箒で掃いた。

    Tôi quét lá rụng trong vườn bằng chổi.

  2. 魔女は箒に乗って空を飛んだ。

    Phù thủy cưỡi chổi bay lên trời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「箒」

箒

ははき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ broom

Chữ Hán trong từ

箒
TRỬU On: ソウ、シュウ Kun: ほうき broom 14 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗