TanroDictionary Sổ từ

簿 ぼ

BẠ

Nhật
0

簿 (ぼ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sổ sách, sổ ghi chép.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ sách, sổ ghi chéphậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. register; record bookhậu tốJMdict
  2. register, record bookchữ HánWiktionary