Nghĩa tiếng Việt
- mây (dùng làm đồ mây)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rattan; (rattan) cane (e.g. used in wicker furniture)danh từJMdict
Cách dùng
"Cây mây" (làm đồ mây): 「籐の椅子」 — ghế mây; 「籐細工」 — đồ thủ công mây. Thường viết トウ.
Ví dụ
-
籐の椅子は夏に涼しい。
Ghế mây mát vào mùa hè.
-
籐のかごに果物を入れた。
Tôi bỏ trái cây vào giỏ mây.