Nghĩa tiếng Việt
- kilômétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kilometer; kilometredanh từJMdict
- kilometrechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Kilômét" (キロメートル/キロ, nay viết katakana hoặc km). Kanji 粁 chỉ thấy trong văn cũ. Khẩu ngữ 「〜キロ」 tùy ngữ cảnh là km hoặc kg.
Ví dụ
-
駅から家まで2キロあります。
Từ ga đến nhà khoảng 2 km.
-
高速道路を時速100キロで走った。
Tôi chạy trên cao tốc với tốc độ 100 km/h.