Nghĩa tiếng Việt
- lương thựcdanh từ
- nguồn nuôi dưỡng (tinh thần), nguồn động viêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- food; provisionsdanh từ
- nourishment (mental, spiritual, etc.); sustenance (e.g. of one's life); source of encouragementdanh từ
Cách dùng
(かて) "Lương thực" và nghĩa bóng "nguồn nuôi dưỡng tinh thần": 「心の糧」, 「〜を糧にする」 — lấy… làm động lực, bài học; 「日々の糧」.
Ví dụ
-
失敗を糧にして成長した。
Tôi lấy thất bại làm bài học để trưởng thành.
-
読書は心の糧だ。
Đọc sách là món ăn tinh thần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép