TanroDictionary Sổ từ

糧 かて

LƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương thựcdanh từ
  2. nguồn nuôi dưỡng (tinh thần), nguồn động viêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. food; provisionsdanh từ
  2. nourishment (mental, spiritual, etc.); sustenance (e.g. of one's life); source of encouragementdanh từ

Cách dùng

(かて) "Lương thực" và nghĩa bóng "nguồn nuôi dưỡng tinh thần": 「心の糧」, 「〜を糧にする」 — lấy… làm động lực, bài học; 「日々の糧」.

Ví dụ

  1. 失敗を糧にして成長した。

    Tôi lấy thất bại làm bài học để trưởng thành.

  2. 読書は心の糧だ。

    Đọc sách là món ăn tinh thần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép