Nghĩa tiếng Việt
- go (khung cửi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- warp controller (on a loom)danh từJMdict
- rulechữ HánWiktionary
- synthesizechữ HánWiktionary
- a heddle, a tool for separating out warp threadsdanh từWiktionary
TỐNG
綜 (あぜ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: go (khung cửi).