Nghĩa tiếng Việt
- hoa văndanh từ
- vải dệt chéo, vân sọc chéodanh từ
- văn phong, biện pháp tu từdanh từ
- mưu kế, kế hoạchdanh từ
- biến động nhỏ của thị trườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- figure; designdanh từJMdict
- twill weave; pattern of diagonal stripesdanh từJMdict
- style (of writing); figure (of speech)danh từJMdict
- design; plot; plandanh từJMdict
- minor market fluctuation; technical correctiondanh từJMdict
- cat's cradledanh từJMdict
- lease rod (in a loom)danh từJMdict
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Hoa văn; tu từ" (あや): 「言葉の綾」 — cách nói (không theo nghĩa đen); 「綾織り」 — vải dệt chéo. 「言葉の綾だよ」 — chỉ là cách nói thôi.
Ví dụ
-
それは言葉の綾で、本気じゃない。
Đó chỉ là cách nói, không phải thật.
-
人生の綾を描いた小説だ。
Tiểu thuyết vẽ nên những đường nét của đời người.