TanroDictionary Sổ từ

綾 あや

LĂNG

Nhật
0

綾 (あや) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hoa văn; vải dệt chéo, vân sọc chéo; văn phong, biện pháp tu từ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa văndanh từ
  2. vải dệt chéo, vân sọc chéodanh từ
  3. văn phong, biện pháp tu từdanh từ
  4. mưu kế, kế hoạchdanh từ
  5. biến động nhỏ của thị trườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. figure; designdanh từJMdict
  2. twill weave; pattern of diagonal stripesdanh từJMdict
  3. style (of writing); figure (of speech)danh từJMdict
  4. design; plot; plandanh từJMdict
  5. minor market fluctuation; technical correctiondanh từJMdict
  6. cat's cradledanh từJMdict
  7. lease rod (in a loom)danh từJMdict
  8. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Hoa văn; tu từ" (あや): 「言葉の綾」 — cách nói (không theo nghĩa đen); 「綾織り」 — vải dệt chéo. 「言葉の綾だよ」 — chỉ là cách nói thôi.

Ví dụ

  1. それは言葉の綾で、本気じゃない。

    Đó chỉ là cách nói, không phải thật.

  2. 人生の綾を描いた小説だ。

    Tiểu thuyết vẽ nên những đường nét của đời người.