Nghĩa tiếng Việt
- sự có mặt đông đủ, toàn bộ cùng radanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- appearing all togetherdanh từ
- with everyone presentdanh từ
Cách dùng
"Toàn bộ cùng ra (làm)": 「家族総出で」 — cả nhà cùng xúm vào; 「村人総出」 — cả làng cùng tham gia.
Ví dụ
-
家族総出で大掃除をした。
Cả nhà cùng xúm vào tổng vệ sinh.
-
村人総出で祭りの準備をした。
Cả làng cùng nhau chuẩn bị lễ hội.
-
家族総出
with everyone in the family being involved
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép