TanroDictionary Sổ từ

総出 そうで

TỔNG XUẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự có mặt đông đủ, toàn bộ cùng radanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appearing all togetherdanh từ
  2. with everyone presentdanh từ

Cách dùng

"Toàn bộ cùng ra (làm)": 「家族総出で」 — cả nhà cùng xúm vào; 「村人総出」 — cả làng cùng tham gia.

Ví dụ

  1. 家族総出で大掃除をした。

    Cả nhà cùng xúm vào tổng vệ sinh.

  2. 村人総出で祭りの準備をした。

    Cả làng cùng nhau chuẩn bị lễ hội.

  3. 家族総出

    with everyone in the family being involved

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép