TanroDictionary Sổ từ
出

Chữ Hán 出 XUẤT, XÚY

Âm On
シュツ、スイ
Âm Kun
で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
Nghĩa (Anh)
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 出 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 出 40 từ