Nghĩa tiếng Việt
- kén tằmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cocoondanh từJMdict
- a cocoonchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Kén tằm": 「繭から糸を取る」 — kéo tơ từ kén; nghĩa bóng 「繭にこもる」 — thu mình trong vỏ kén.
Ví dụ
-
蚕は繭を作ってその中でさなぎになる。
Tằm làm kén rồi hóa nhộng trong đó.
-
繭から絹糸が作られる。
Tơ lụa được làm từ kén tằm.