TanroDictionary Sổ từ

胤 たね

DẬN

Có 2 cách đọc: たね con cháu いん lineage
Nhật
0

胤 (たね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con cháu, dòng máu bên cha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cháu, dòng máu bên chadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. issue; offspring; paternal blooddanh từJMdict
  2. paternal blood, offspringdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「胤」

胤

いん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix lineage; descendant Wiktionary

Chữ Hán trong từ

胤
DẬN On: イン Kun: たね descendent; issue; offspring 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗