胤
いんNghĩa tiếng Anh
- affix lineage; descendant Wiktionary
Chữ Hán trong từ
胤
DẬN
On: イン
Kun: たね
descendent; issue; offspring
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗