Nghĩa tiếng Việt
- đầu gốidanh từ
- lòng (đùi khi ngồi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kneedanh từJMdict
- lap; knee and thigh (while sitting)danh từJMdict
Cách dùng
"Đầu gối; lòng (đùi khi ngồi)": 「膝が痛い」 — đau đầu gối; 「膝をつく」 — quỳ gối; 「膝の上に座る」 — ngồi lên đùi; 「膝枕」 — gối đầu lên đùi; 「膝を交える」 — trò chuyện thân mật.
Ví dụ
-
階段を下りると膝が痛む。
Khi xuống cầu thang tôi bị đau đầu gối.
-
猫が私の膝の上で寝ている。
Con mèo đang ngủ trên đùi tôi.
-
膝を抱える
to hug one's knees