TanroDictionary Sổ từ

膝 ひざ

TẤT

Nhật Thông dụng
0

膝 (ひざ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đầu gối; lòng (đùi khi ngồi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu gốidanh từ
  2. lòng (đùi khi ngồi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kneedanh từJMdict
  2. lap; knee and thigh (while sitting)danh từJMdict

Cách dùng

"Đầu gối; lòng (đùi khi ngồi)": 「膝が痛い」 — đau đầu gối; 「膝をつく」 — quỳ gối; 「膝の上に座る」 — ngồi lên đùi; 「膝枕」 — gối đầu lên đùi; 「膝を交える」 — trò chuyện thân mật.

Ví dụ

  1. 階段を下りると膝が痛む。

    Khi xuống cầu thang tôi bị đau đầu gối.

  2. 猫が私の膝の上で寝ている。

    Con mèo đang ngủ trên đùi tôi.

  3. 膝を抱える

    to hug one's knees