TanroDictionary Sổ từ

艀 はしけ

PHÙ

Nhật
0

艀 (はしけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: xà lan, thuyền chuyển hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xà lan, thuyền chuyển hàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lighter; barge; baggage boatdanh từJMdict
  2. a barge; a keel or keelboatdanh từWiktionary

Cách dùng

"Xà lan, thuyền chuyển hàng" từ tàu lớn vào bờ. Đọc はしけ.

Ví dụ

  1. 荷物を艀で岸まで運んだ。

    Hàng được chở bằng xà lan vào bờ.

  2. 港には艀が何隻も停まっている。

    Ở cảng có nhiều xà lan neo đậu.

  3. ぶうといって汽船がとまると、艀が岸を離れて、漕ぎ寄せて来た。

    With a long, sonorous whistle the steamer which I was aboard came to a standstill, and a boat was seen making toward us from the shore.