TanroDictionary Sổ từ

艘 そう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for (small) boatstrợ số từ
  2. boatchữ Hán
  3. small boatstrợ số từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép