TanroDictionary Sổ từ

艱

GIAN

Nhật
0

艱 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Khó khăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khó khăn.chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. difficultchữ HánWiktionary