TanroDictionary Sổ từ

苷

ĐẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cam thảochữ Hán

Nghĩa tiếng Anh

  1. licoricechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép