Nghĩa tiếng Việt
- Cỏ lai.chữ HánWiktionary
- Cánh đồng rậm cỏ.chữ HánWiktionary
- Tên riêng bằng chữ Kanji rai, ri.tên riêngWiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- goosefootchữ HánWiktionary
- overgrown fieldchữ HánWiktionary
Ví dụ
-
萊
Rai
萊 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Cỏ lai; Cánh đồng rậm cỏ; Tên riêng bằng chữ Kanji rai, ri.
萊
Rai