TanroDictionary Sổ từ

董

ĐỔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sửa chữa; hiệu chỉnh.chữ Hán

Nghĩa tiếng Anh

  1. to correctchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép