Nghĩa tiếng Việt
- Sửa chữa; hiệu chỉnh.chữ Hán
Nghĩa tiếng Anh
- to correctchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỔNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép