Nghĩa tiếng Việt
- hành lá, hành boa-rôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Welsh onion (Allium fistulosum); Japanese bunching onion; green onion; spring onion; scalliondanh từJMdict
- leekchữ HánWiktionary
- scallion, green onionchữ HánWiktionary
- scallion, spring onion, Allium fistulosumdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hành lá, hành boa-rô" (thường viết ネギ): 「葱を刻む」 — thái hành; 「長葱」 — hành boa-rô; 「青葱」 — hành lá. Dùng nhiều trong lẩu, mì, nattō. Hành tây là 玉ねぎ.
Ví dụ
-
ラーメンに葱をたくさん入れた。
Tôi cho nhiều hành vào mì ramen.
-
葱を細かく刻んでください。
Hãy thái nhỏ hành.