TanroDictionary Sổ từ

葱 ねぎ

THÔNG

Nhật Thông dụng
0

葱 (ねぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hành lá, hành boa-rô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành lá, hành boa-rôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Welsh onion (Allium fistulosum); Japanese bunching onion; green onion; spring onion; scalliondanh từJMdict
  2. leekchữ HánWiktionary
  3. scallion, green onionchữ HánWiktionary
  4. scallion, spring onion, Allium fistulosumdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hành lá, hành boa-rô" (thường viết ネギ): 「葱を刻む」 — thái hành; 「長葱」 — hành boa-rô; 「青葱」 — hành lá. Dùng nhiều trong lẩu, mì, nattō. Hành tây là 玉ねぎ.

Ví dụ

  1. ラーメンに葱をたくさん入れた。

    Tôi cho nhiều hành vào mì ramen.

  2. 葱を細かく刻んでください。

    Hãy thái nhỏ hành.