TanroDictionary Sổ từ

蓑 みの

THOA

Nhật
0

蓑 (みの) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: áo tơi rơm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo tơi rơmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. straw raincoatdanh từJMdict
  2. a raincoat made from thatches, sedges, or straw, and wrapped around the shoulderdanh từWiktionary
  3. a hairpiecedanh từWiktionary

Cách dùng

"Áo tơi" (bằng rơm, cỏ): 「蓑笠」 — áo tơi nón lá. Đồ dùng xưa.

Ví dụ

  1. 昔の農民は雨の日に蓑を着た。

    Nông dân xưa mặc áo tơi vào ngày mưa.

  2. 蓑と笠を身につけて田に出た。

    Mặc áo tơi đội nón ra đồng.

Cách đọc khác của 「蓑」

蓑

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary

蓑

にの

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 蓑 (mino) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蓑
THOA, TOA, TUY On: サ、サイ Kun: みの straw raincoat 13 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗