蓑
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
THOA
蓑 (みの) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: áo tơi rơm.
"Áo tơi" (bằng rơm, cỏ): 「蓑笠」 — áo tơi nón lá. Đồ dùng xưa.
昔の農民は雨の日に蓑を着た。
Nông dân xưa mặc áo tơi vào ngày mưa.
蓑と笠を身につけて田に出た。
Mặc áo tơi đội nón ra đồng.