TanroDictionary Sổ từ

蔦 つた

ĐIỂU

Nhật
0

蔦 (つた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây thường xuân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thường xuândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ivy (esp. Boston ivy, Parthenocissus tricuspidata)danh từJMdict
  2. ivy, vinechữ HánWiktionary
  3. Japanese ivy (Parthenocissus tricuspidata)danh từWiktionary

Cách dùng

"Cây dây leo, cây thường xuân" (つた): 「蔦が絡まる」 — dây leo quấn; 「蔦に覆われた建物」 — tòa nhà phủ đầy dây leo. Thường viết ツタ.

Ví dụ

  1. 古い洋館の壁は蔦に覆われていた。

    Bức tường của ngôi nhà Tây cổ phủ đầy dây leo.

  2. 秋になると蔦の葉が赤くなる。

    Đến mùa thu lá dây leo chuyển đỏ.

  3. 蔦の絡まる壁

    ivy-covered wall