TanroDictionary Sổ từ

蕾 つぼみ

LÔI

Nhật Thông dụng
0

蕾 (つぼみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nụ hoa; người trẻ đầy triển vọng, người đẹp đang độ chớm nở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nụ hoadanh từ
  2. người trẻ đầy triển vọng, người đẹp đang độ chớm nởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (flower) buddanh từJMdict
  2. promising young person; budding beautydanh từJMdict
  3. bud (of a flower)chữ HánWiktionary
  4. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Nụ hoa": 「蕾が膨らむ」 — nụ căng lên; 「蕾がほころぶ」 — nụ hé nở; nghĩa bóng chỉ người trẻ chưa đến độ chín. Thường viết つぼみ.

Ví dụ

  1. 桜の蕾が膨らみ始めた。

    Nụ hoa anh đào bắt đầu căng lên.

  2. 彼女はまだ蕾のような少女だ。

    Cô ấy vẫn là một thiếu nữ như nụ hoa chưa nở.