Nghĩa tiếng Việt
- nụ hoadanh từ
- người trẻ đầy triển vọng, người đẹp đang độ chớm nởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (flower) buddanh từJMdict
- promising young person; budding beautydanh từJMdict
- bud (of a flower)chữ HánWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Nụ hoa": 「蕾が膨らむ」 — nụ căng lên; 「蕾がほころぶ」 — nụ hé nở; nghĩa bóng chỉ người trẻ chưa đến độ chín. Thường viết つぼみ.
Ví dụ
-
桜の蕾が膨らみ始めた。
Nụ hoa anh đào bắt đầu căng lên.
-
彼女はまだ蕾のような少女だ。
Cô ấy vẫn là một thiếu nữ như nụ hoa chưa nở.