TanroDictionary Sổ từ

薪 まき

TÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. củi (chẻ từ khúc gỗ)danh từ
  2. củi nhóm lửa (cành, que)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. piece(s) of firewood (esp. chopped or split from logs)danh từ
  2. kindling (twigs, branches, etc.); firewooddanh từ
  3. firewood, kindlingchữ Hán

Cách dùng

"Củi" (đã chẻ để đốt): 「薪を割る」 — chẻ củi; 「薪をくべる」 — cho củi vào lửa; 「薪ストーブ」 — lò sưởi củi. Đọc まき hoặc たきぎ (たきぎ thường chỉ cành nhỏ nhặt về).

Ví dụ

  1. 祖父は毎朝薪を割っている。

    Ông tôi sáng nào cũng chẻ củi.

  2. 暖炉に薪をくべてください。

    Hãy cho thêm củi vào lò sưởi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「薪」

薪

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của tân.