薪
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của tân.
TÂN
"Củi" (đã chẻ để đốt): 「薪を割る」 — chẻ củi; 「薪をくべる」 — cho củi vào lửa; 「薪ストーブ」 — lò sưởi củi. Đọc まき hoặc たきぎ (たきぎ thường chỉ cành nhỏ nhặt về).
祖父は毎朝薪を割っている。
Ông tôi sáng nào cũng chẻ củi.
暖炉に薪をくべてください。
Hãy cho thêm củi vào lò sưởi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép