Nghĩa tiếng Việt
- Thơm phưng phức, thơm ngát.chữ HánWiktionary
- Khói.chữ HánWiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- pleasant smell; aroma; fragrance; scentdanh từJMdict
- pleasant-smelling vegetationdanh từJMdict
Cách đọc khác của 「薫」
Nghĩa tiếng Việt
-
tên riêng Một tên dành cho cả hai giới
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
薫
HUÂN
On: クン
Kun: かお.る
send forth fragrance; fragrant; be scented; smoke (tobacco)
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Việt
-
tên riêng Một tên dành cho nữ
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
chữ Hán fragrant, scented
Wiktionary
-
chữ Hán smoked
Wiktionary
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
薫
HUÂN
On: クン
Kun: かお.る
send forth fragrance; fragrant; be scented; smoke (tobacco)
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗