Nghĩa tiếng Việt
- rơmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strawdanh từJMdict
- straw, haychữ HánWiktionary
- alternative form of 笑chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Rơm": 「藁葺き屋根」 — mái rơm; 「藁人形」 — hình nhân rơm. Thành ngữ 「溺れる者は藁をもつかむ」 — chết đuối vớ phải cọng rơm. Trên mạng 「藁」/「w」 nghĩa là cười.
Ví dụ
-
昔の農家は藁葺き屋根だった。
Nhà nông ngày xưa có mái rơm.
-
溺れる者は藁をもつかむ思いで頼んだ。
Tôi nhờ vả với tâm trạng chết đuối vớ được cọc.
-
藁で蓆を作る
to make a mat from straw