TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 蚊 – con muỗi, muỗi

蚊 か

VĂN

Nhật Thông dụng
0

蚊 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con muỗi, muỗi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con muỗi, muỗidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mosquitodanh từJMdict

Ví dụ

  1. 蚊蟻 上可 下音疑 訓安利乃古

Cách đọc khác của 「蚊」

蚊

かあ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mosquito Wiktionary

Ví dụ

  • 蚊蝄䖟蜺 [...] 上二字加安下二字阿牟
  • 蚊 加阿

Chữ Hán trong từ

蚊
VĂN On: ブン Kun: か mosquito 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

蚊

ぶん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix mosquito Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蚊
VĂN On: ブン Kun: か mosquito 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗