蚊 かあ Nhật Ít dùng Hán Việt: VĂN Nghĩa tiếng Anh danh từ mosquito Wiktionary Ví dụ 蚊蝄䖟蜺 [...] 上二字加安下二字阿牟 蚊 加阿 Chữ Hán trong từ 蚊 VĂN On: ブン Kun: か mosquito 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蚊 ぶん Nhật Ít dùng Hán Việt: VĂN Nghĩa tiếng Anh affix mosquito Wiktionary Chữ Hán trong từ 蚊 VĂN On: ブン Kun: か mosquito 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗